Practice: "Sự bùng nổ của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo s..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự bùng nổ của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang cho phép các doanh nghiệp tự động hóa quá trình sáng tạo nội dung từ văn bản đến hình ảnh với tốc độ và quy mô vượt xa khả năng của con người. Điều này đồng nghĩa với việc ranh giới giữa tác phẩm của trí tuệ nhân loại và sản phẩm của thuật toán đang dần bị xóa nhòa, đòi hỏi một tư duy mới về quyền sở hữu trí tuệ và cách chúng ta định chuẩn giá trị của sự sáng tạo nguyên bản.
Hãy cân nhắc sử dụng các cụm từ "generative AI" (AI tạo sinh), "blur the boundaries" (xóa nhòa ranh giới), "intellectual property" (sở hữu trí tuệ) và áp dụng cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc dùng "which means that" để kết nối các ý trong câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.