Practice: "So với xe buýt chạy bằng nhiên liệu hóa thạch, xe ..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với xe buýt chạy bằng nhiên liệu hóa thạch, xe điện công cộng hứa hẹn một tương lai giao thông đô thị sạch hơn và bền vững hơn, giảm thiểu đáng kể ô nhiễm không khí và tiếng ồn.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các cụm từ so sánh như "compared to" (so với), các từ vựng như "fossil-fuel-powered" (chạy bằng nhiên liệu hóa thạch), "promises" (hứa hẹn), "significantly" (đáng kể), và "mitigating" (giảm thiểu).