Practice: "Để giảm ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm, rất đá..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Để giảm ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm, rất đáng cân nhắc việc mở rộng thêm các tuyến xe điện và cải thiện tần suất.
Hãy cân nhắc dùng các cụm từ như "congestion" (ùn tắc), "rush hour" (giờ cao điểm), "expand" (mở rộng), và "frequency" (tần suất) cùng cấu trúc "It is worth considering + V-ing."