Practice: "Để đảm bảo an ninh lương thực bền vững, cần phải á..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để đảm bảo an ninh lương thực bền vững, cần phải áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến như nông nghiệp chính xác, luân canh cây trồng và sử dụng phân bón hữu cơ, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao năng suất.
Bạn có thể dùng các từ như "sustainable food security" (an ninh lương thực bền vững), "advanced farming methods" (phương pháp canh tác tiên tiến), "precision agriculture" (nông nghiệp chính xác) và cấu trúc "to ensure that..."