Practice: "Các nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực chỉnh sửa..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực chỉnh sửa gen, trong khi hứa hẹn những đột phá y tế to lớn, nhiều khả năng sẽ vấp phải những tranh luận đạo đức gay gắt liên quan đến tính toàn vẹn của sự sống và những hệ lụy tiềm tàng đối với di truyền loài người, đòi hỏi một khung pháp lý và đạo đức chặt chẽ để quản lý.
Bạn có thể sử dụng các từ như "pioneering research" (nghiên cứu tiên phong), "ethic debates" (tranh luận đạo đức), "implications" (hệ lụy) và cấu trúc "while + V-ing/clause" để diễn đạt sự tương phản.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.