Practice: "Quá trình đô thị hóa nhanh chóng thường gây áp lực..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng thường gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng hiện có, đòi hỏi các thành phố phải đầu tư mạnh vào nhiều lĩnh vực như hệ thống giao thông công cộng, nhà ở xã hội và duy trì không gian xanh, để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cư dân và phát triển bền vững.
Hãy thử sử dụng các từ như "rapid urbanization" (đô thị hóa nhanh chóng), "strain" (gây áp lực), "infrastructure" (cơ sở hạ tầng), và "sustainable development" (phát triển bền vững) để diễn đạt ý chính, cùng với cấu trúc "to invest heavily in".