Practice: "Những đột phá trong y sinh học, mặc dù hứa hẹn khả..."
KhóMẫu câu: lead to
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Những đột phá trong y sinh học, mặc dù hứa hẹn khả năng chữa khỏi nhiều bệnh hiểm nghèo, nhưng cũng đồng thời đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp có thể dẫn đến các cuộc tranh luận sâu rộng về giới hạn của sự can thiệp khoa học vào sự sống.
Hãy tập trung vào cách diễn đạt ý "mặc dù ... nhưng cũng đồng thời" bằng cấu trúc "although/while A, B also...", và sử dụng từ "breakthrough" (đột phá), "life-threatening diseases" (bệnh hiểm nghèo), "ethical dilemmas" (vấn đề đạo đức), "far-reaching debates" (tranh luận sâu rộng), và "intervention" (can thiệp).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.