Practice: "Việc thường xuyên tập luyện thể chất không chỉ củn..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc thường xuyên tập luyện thể chất không chỉ củng cố sức khỏe tim mạch và nâng cao sức đề kháng, mà còn là phương pháp hữu hiệu để giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tương tự, một chế độ ăn uống cân bằng, giàu dinh dưỡng cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì năng lượng dồi dào và phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính.
Khi dịch, hãy sử dụng các cụm từ như "regular physical activity" (hoạt động thể chất thường xuyên), "cardiovascular health" (sức khỏe tim mạch), "boost immunity" (tăng cường miễn dịch), "alleviate stress" (giảm căng thẳng), "balanced diet" (chế độ ăn cân bằng) và "chronic diseases" (bệnh mãn tính) cùng với cấu trúc song song "not only... but also..." để kết nối ý.