Practice: "Việc các quốc gia chia sẻ dữ liệu nghiên cứu vũ tr..."
VừaPattern: it is ... to
Pattern
it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc các quốc gia chia sẻ dữ liệu nghiên cứu vũ trụ là điều cần thiết để thúc đẩy sự tiến bộ của nhân loại.
Thử dùng các từ "essential" (cần thiết), "space research data" (dữ liệu nghiên cứu vũ trụ), "advance" (thúc đẩy) và cấu trúc chủ ngữ giả "It is essential for somebody to do something."