Practice: "Việc thiếu minh bạch trong các quy trình lập pháp ..."
KhóMẫu câu: lead to
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu minh bạch trong các quy trình lập pháp thường dẫn đến sự suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống chính quyền và cản trở sự tham gia tích cực của công dân vào các vấn đề quốc gia.
Bạn có thể dùng các từ như "lack of transparency" (thiếu minh bạch), "legislative processes" (quy trình lập pháp), "erosion of public trust" (sự suy giảm niềm tin của công chúng), và "hinder" (cản trở) cùng với cấu trúc "lead to."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.