Practice: "Sự thiếu vắng bằng chứng thực nghiệm khách quan th..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng bằng chứng thực nghiệm khách quan thường khiến một giả thuyết khoa học bị nghi ngờ và khó được công nhận.
Hãy sử dụng các từ "empirical evidence" (bằng chứng thực nghiệm), "objective" (khách quan), "hypothesis" (giả thuyết) và cấu trúc "render something + adjective" (khiến cái gì đó trở nên như thế nào).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.