Practice: "Việc bảo tồn các di sản văn hóa, chẳng hạn như nhữ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Việc bảo tồn các di sản văn hóa, chẳng hạn như những ngôi chùa cổ, làn điệu dân ca và nghệ thuật thủ công truyền thống, đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc.
Hãy cân nhắc dùng từ "preservation" (bảo tồn), "cultural heritage" (di sản văn hóa), "folk songs" (làn điệu dân ca) và cấu trúc "play a crucial role in + V-ing".