it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Trong bối cảnh toàn cầu hóa khi các rào cản văn hóa dần bị xóa nhòa bởi sự bành trướng của các phương tiện truyền thông đại chúng, việc các cộng đồng bản địa chủ động tìm kiếm những phương thức sáng tạo để hồi sinh các loại hình nghệ thuật truyền thống đã mai một là điều vô cùng thiết yếu để bảo vệ tính đa dạng văn hóa trước nguy cơ bị đồng hóa.
Thử dùng các từ "blur" (xóa nhòa), "proliferation" (sự bành trướng), "revitalize" (hồi sinh), "assimilation" (sự đồng hóa) và cấu trúc "It is imperative for somebody to do something."
Practice: "Trong bối cảnh toàn cầu hóa khi các rào cản văn hó..."