Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để vun đắp hạnh phúc bền vững, việc phát triển các yếu tố tâm lý tích cực là rất quan trọng, chẳng hạn như lòng biết ơn, sự kiên cường và khả năng tha thứ, bởi chúng giúp chúng ta đối phó hiệu quả hơn với những áp lực cuộc sống và tăng cường sự hài lòng tổng thể.
Hãy dùng các từ như "nurture" (vun đắp), "resilience" (sự kiên cường), "forgiveness" (khả năng tha thứ) và cấu trúc "such as" (chẳng hạn như) để diễn đạt ý.
Practice: "Để vun đắp hạnh phúc bền vững, việc phát triển các..."