Practice: "Việc thiếu các biện pháp kiểm chứng thông tin khiế..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các biện pháp kiểm chứng thông tin khiến tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng.
Bạn hãy thử sử dụng "lack of" (sự thiếu hụt), "fact-checking measures" (biện pháp kiểm chứng thông tin), "misinformation" (tin giả) và cấu trúc "cause something to do something".