DễPattern: tend to
Pattern

[subject] + tend(s) to + verb

Dùng để nói về một xu hướng hoặc thói quen chung, không phải lúc nào cũng đúng nhưng thường xảy ra. Rất hữu ích để tránh nói quá tuyệt đối.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

There is a tendency (for sb) to + verb

Trẻ em thường có xu hướng bắt chước những hành động và lời nói của người lớn.
Thử dùng cấu trúc "tend to" (có xu hướng) cùng các từ vựng như "imitate" (bắt chước), "behavior" (hành động/hành vi) và "adult" (người lớn).