Practice: "Mặc dù việc thắt chặt các quy định pháp lý về hoạt..."
KhóPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Mặc dù việc thắt chặt các quy định pháp lý về hoạt động tài chính là cần thiết để ngăn ngừa rủi ro hệ thống, không nên cho rằng việc áp đặt các rào cản hành chính quá mức sẽ luôn mang lại sự ổn định, vì điều này có thể vô tình triệt tiêu những sáng kiến đổi mới sáng tạo vốn là động lực cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hãy thử sử dụng các cụm từ như "regulatory tightening" (thắt chặt quy định), "systemic risk" (rủi ro hệ thống), "stifle" (triệt tiêu) và cấu trúc "it should not be assumed that" để diễn đạt ý của câu này.