Practice: "Tình trạng ấm lên toàn cầu đang làm tan chảy các t..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Tình trạng ấm lên toàn cầu đang làm tan chảy các tảng băng, điều này đồng nghĩa với việc mực nước biển sẽ dâng cao đáng kể.
Bạn hãy sử dụng các từ "global warming" (ấm lên toàn cầu), "melt" (tan chảy), "sea level" (mực nước biển) và cấu trúc mệnh đề quan hệ với "which" để nối hai vế câu chỉ hệ quả.