Practice: "Chính quyền đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách tiếp c..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính quyền đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách tiếp cận giáo dục giữa thành thị và nông thôn, điều này đồng nghĩa với việc trẻ em ở mọi vùng miền đều có cơ hội phát triển công bằng.
Hãy thử sử dụng các cụm từ như "bridge the gap" (thu hẹp khoảng cách), "equate to" (đồng nghĩa với), "equal opportunities" (cơ hội công bằng) và mệnh đề quan hệ với "which" để thay thế cho cả ý phía trước.