Practice: "Các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, gi..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, gió và thủy điện đang ngày càng được ưu tiên sử dụng để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Hãy chú ý đến cách diễn đạt "ngày càng được ưu tiên sử dụng" bằng các cấu trúc như "increasingly prioritized for use" hoặc "are increasingly being utilized", cùng với từ "renewable energy sources" (nguồn năng lượng tái tạo) và "fossil fuels" (nhiên liệu hóa thạch).