Practice: "Trong bối cảnh những thách thức về tài chính và xã..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Trong bối cảnh những thách thức về tài chính và xã hội ngày càng tăng, việc đầu tư vào giáo dục con cái và chuẩn bị cho tương lai của chúng là rất đáng để ưu tiên.
Hãy thử dùng các cụm từ "in the face of" (đối mặt với), "mounting challenges" (những thách thức gia tăng), "investing in" (đầu tư vào), và cấu trúc "it is worth prioritizing" (rất đáng để ưu tiên).