Practice: "Trong bối cảnh chi phí giáo dục đại học ngày càng ..."
KhóMẫu câu: it is worth Ving
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Trong bối cảnh chi phí giáo dục đại học ngày càng leo thang và sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động, việc xem xét kỹ lưỡng các chương trình đào tạo nghề có tính ứng dụng cao và khám phá các lộ trình học tập linh hoạt, chẳng hạn như chứng chỉ ngắn hạn hoặc học từ xa, là điều đáng để làm, nhằm tối ưu hóa cơ hội phát triển sự nghiệp và giảm bớt gánh nặng tài chính cho người học.
Hãy cân nhắc dùng các từ vựng như "escalating" (leo thang), "fierce competition" (cạnh tranh khốc liệt), "highly applicable" (tính ứng dụng cao) và cấu trúc "it is worth + V-ing" khi dịch câu này nhé.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.