Practice: "Sự thiếu vắng các cuộc đối thoại chân thành thường..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cuộc đối thoại chân thành thường tạo ra những khoảng cách vô hình giữa các thành viên trong gia đình.
Thử sử dụng các từ như "absence" (sự thiếu vắng), "sincere dialogues" (đối thoại chân thành), "invisible gaps" (khoảng cách vô hình) và dùng một cụm danh từ làm chủ ngữ của câu.