it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Dưới sức ép của cuộc chạy đua phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng tự học vượt trội, không nên bỏ qua thực tế rằng việc thiết lập các rào cản đạo đức và cơ chế kiểm soát minh bạch mới là yếu tố tiên quyết để ngăn chặn những rủi ro hiện hữu đối với quyền tự quyết và sự riêng tư của con người trong kỷ nguyên số.
Thử vận dụng các cụm từ như "ethical safeguards" (rào cản đạo đức), "transparent oversight" (kiểm soát minh bạch), "autonomy" (quyền tự quyết) và cấu trúc "it should not be overlooked that" (không nên bỏ qua thực tế rằng) để dịch câu này.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Dưới sức ép của cuộc chạy đua phát triển các hệ th..."