Practice: "Sự thiếu vắng các nguồn nhiên liệu hóa thạch nội đ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các nguồn nhiên liệu hóa thạch nội địa buộc quốc gia phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào an ninh năng lượng.
Thử dùng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "domestic fossil fuels" (nhiên liệu hóa thạch nội địa), "energy security" (an ninh năng lượng) và cấu trúc "force sb to do sth."