Practice: "Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều áp lực, n..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều áp lực, như việc xác định định hướng nghề nghiệp, duy trì các mối quan hệ xã hội và cân bằng giữa cuộc sống cá nhân với kỳ vọng từ gia đình, xã hội.
Thử dùng các cụm từ như "faced with" (đối mặt với), "identify one's career path" (xác định định hướng nghề nghiệp), "maintain social relationships" (duy trì các mối quan hệ xã hội), và cấu trúc "balance A with B" (cân bằng A với B).