Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế điều tiết thương mại công..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế điều tiết thương mại công bằng và minh bạch trong kỷ nguyên hội nhập không chỉ làm nới rộng khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia mà còn trực tiếp đe dọa đến sự ổn định bền vững của các nền kinh tế mới nổi.
Thử vận dụng cấu trúc "not only... but also..." đi kèm với các cụm từ "regulatory mechanisms" (cơ chế điều tiết), "transparent" (minh bạch), "widen the wealth gap" (nới rộng khoảng cách giàu nghèo) và "emerging economies" (các nền kinh tế mới nổi).