Practice: "Một số người tin rằng kết quả trong cuộc sống phần..."
May mắn hay nỗ lựcKhó
Mẫu câu cần dùng
[sentence]. This is predicated on the assumption / belief / notion / idea / fact that [clause]
Dùng để cho biết ý trong câu trước là dựa trên cái gì (giả định/niềm tin/quan niệm/ý tưởng/thực tế...)
Một số người tin rằng kết quả trong cuộc sống phần lớn được quyết định bởi các yếu tố ngẫu nhiên. Quan điểm này dựa trên niềm tin rằng những điều kiện ngoại cảnh không thể lường trước có thể khiến cho nỗ lực cá nhân trở nên vô nghĩa.
Thử dùng cấu trúc "be predicated on" và các cụm từ "random factors" (yếu tố ngẫu nhiên), "unforeseeable external conditions" (điều kiện ngoại cảnh không thể lường trước), "render" (khiến cho).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.