Practice: "Thực hành chánh niệm giúp điều chỉnh cảm xúc tốt h..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Thực hành chánh niệm giúp điều chỉnh cảm xúc tốt hơn. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ quản lý căng thẳng hiệu quả.
Thử dùng các từ "mindfulness" (chánh niệm), "regulate" (điều chỉnh), "stress management" (quản lý căng thẳng) và cấu trúc "which means" để kết nối hai ý của câu.