Practice: "Việc áp dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo để gi..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc áp dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo để giám sát và phân tích hành vi bất thường trên không gian mạng đang giúp các cơ quan thực thi pháp luật phát hiện sớm các dấu hiệu tấn công có tổ chức. Điều này đồng nghĩa với việc các lỗ hổng bảo mật tiềm tàng sẽ được vá kịp thời trước khi các nhóm tội phạm công nghệ cao có thể gây ra những thiệt hại diện rộng về tài sản và dữ liệu quốc gia.
Thử sử dụng các từ như "anomalous behavior" (hành vi bất thường), "vulnerability" (lỗ hổng), "widespread damage" (thiệt hại diện rộng) và cấu trúc mệnh đề quan hệ "which means that" để kết nối hai ý của câu.