Practice: "Việc thiếu hụt một hệ thống giao thông công cộng t..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu hụt một hệ thống giao thông công cộng thông minh và kết nối đa phương thức đã khiến cho những nỗ lực giảm thiểu ùn tắc tại các đô thị lớn trở nên vô cùng gian nan. Sự vắng bóng của các giải pháp hạ tầng đồng bộ này không chỉ kìm hãm sự phát triển kinh tế-xã hội mà còn trực tiếp làm suy giảm chất lượng môi trường sống do lượng khí thải từ phương tiện cá nhân không ngừng gia tăng.
Thử dùng các từ như "multi-modal connectivity" (kết nối đa phương thức), "stifle" (kìm hãm), "arduous" (gian nan) kết hợp với cấu trúc "make something + adjective" và liên từ "not only... but also" để nối các vế câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.