Practice: "Thế hệ trẻ đang tích cực gìn giữ các làng nghề tru..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Thế hệ trẻ đang tích cực gìn giữ các làng nghề truyền thống. Điều này đồng nghĩa với việc những kỹ thuật thủ công tinh xảo sẽ không bị thất truyền.
Hãy sử dụng các từ như "preserve" (gìn giữ), "craft village" (làng nghề), "intricate" (tinh xảo) và cấu trúc dùng "which" để thay thế cho cả mệnh đề đứng trước.