it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Dẫu rằng việc tinh giản các quy trình hành chính và tăng cường quyền hạn cho các cơ quan chuyên trách là cần thiết để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, không nên quên rằng mọi cơ chế quyền lực đều cần được kiềm chế bởi một hệ thống pháp luật minh bạch và sự giám sát độc lập nhằm đảm bảo rằng quyền lợi hợp pháp của công dân luôn được tôn trọng.
Thử áp dụng cấu trúc "While... it should not be forgotten that..." cùng các cụm từ như "streamline" (tinh giản), "specialized agencies" (cơ quan chuyên trách), "oversight" (giám sát) và "legitimate rights" (quyền lợi hợp pháp).
Practice: "Dẫu rằng việc tinh giản các quy trình hành chính v..."