VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Phải đến khi đối mặt với những thử thách thực tế thì các sinh viên mới thấu hiểu được giá trị của những kiến thức lý thuyết trên giảng đường.
Hãy sử dụng cấu trúc đảo ngữ "Not until..." hoặc "It was not until... that..." kết hợp với các từ như "confront" (đối mặt), "practical challenges" (thử thách thực tế) và "theoretical knowledge" (kiến thức lý thuyết).