Practice: "Nhiều di tích lịch sử quan trọng hiện đang đối mặt..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều di tích lịch sử quan trọng hiện đang đối mặt với sự xuống cấp nghiêm trọng dưới tác động của thời gian và quá trình đô thị hóa chóng mặt. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta đang đứng trước nguy cơ đánh mất những minh chứng sống động về hành trình kiến tạo và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của các thế hệ đi trước.
Thử sử dụng các từ "deterioration" (sự xuống cấp), "rapid urbanization" (đô thị hóa chóng mặt), "territorial sovereignty" (chủ quyền lãnh thổ) và cấu trúc "be at risk of" (đứng trước nguy cơ).