Practice: "Trí tuệ nhân tạo đang phát triển, điều này đồng ng..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển, điều này đồng nghĩa với việc các kỹ năng số đang trở nên thực sự thiết yếu.
Thử dùng các từ như "artificial intelligence" (trí tuệ nhân tạo), "evolve" (phát triển), "essential" (thiết yếu) và cấu trúc dùng "which" để thay thế cho cả mệnh đề đứng trước.