Practice: "Sự thiếu vắng các chương trình khám sức khỏe định ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các chương trình khám sức khỏe định kỳ miễn phí tại các vùng sâu vùng xa làm gia tăng rủi ro phát hiện muộn các bệnh hiểm nghèo.
Hãy sử dụng các từ "remote areas" (vùng sâu vùng xa), "critical illness" (bệnh hiểm nghèo), "late detection" (phát hiện muộn) và cụm "heighten the risk of" (làm tăng nguy cơ).