Practice: "Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, việc nghiên cứu ..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, việc nghiên cứu thói quen tiêu dùng của các hộ gia đình là đáng giá để đưa ra những chính sách kinh tế phù hợp.
Bạn hãy thử dùng các cụm từ như "in the context of" (trong bối cảnh), "inflation" (lạm phát), "consumer habits" (thói quen tiêu dùng) và cấu trúc "it is worthwhile to V..." (đáng giá để làm gì).