Practice: "Không cần phải nói rằng, tình trạng lạm phát tăng ..."
KhóPattern: it goes without saying that
Pattern
It goes without saying that [clause]
Dùng để nêu một điều hiển nhiên ai cũng biết, nhưng vẫn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
Needless to say, [sentence]
Không cần phải nói rằng, tình trạng lạm phát tăng cao và sự thiếu hụt việc làm đã làm trầm trọng thêm vấn đề bất bình đẳng thu nhập trong các nền kinh tế mới nổi, buộc các hộ gia đình phải thắt chặt chi tiêu và thay đổi đáng kể thói quen tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tổng cầu và tăng trưởng kinh tế.
Bạn có thể bắt đầu với "It goes without saying that" và sử dụng các từ như "exacerbate" (làm trầm trọng thêm), "income inequality" (bất bình đẳng thu nhập), "emerging economies" (các nền kinh tế mới nổi), "tighten their belts" (thắt chặt chi tiêu), và "aggregate demand" (tổng cầu).