Practice: "Các ngành khoa học hiện đại như vật lý lượng tử, t..."
VừaMẫu câu: such as
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
[noun] + like + [examples] (less formal)
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các ngành khoa học hiện đại như vật lý lượng tử, thiên văn học và di truyền học đang mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ và sự sống.
Hãy tập trung vào cách diễn đạt "mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn" bằng cụm từ như "unravel" (vén màn, làm sáng tỏ) hoặc "provide deeper insights into" (mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về), và sử dụng "modern scientific fields" cho "các ngành khoa học hiện đại."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.