Practice: "Các hình thức nghệ thuật truyền thống, như cải lươ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các hình thức nghệ thuật truyền thống, như cải lương, hát chèo và múa rối nước, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Bạn có thể dùng các từ như "traditional art forms" (các hình thức nghệ thuật truyền thống), "preserve" (bảo tồn) và "national cultural identity" (bản sắc văn hóa dân tộc) để diễn đạt ý chính.