Practice: "Việc áp dụng rộng rãi các công nghệ phân tích dữ l..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc áp dụng rộng rãi các công nghệ phân tích dữ liệu sinh trắc học đang giúp các vận động viên chuyên nghiệp tối ưu hóa quá trình phục hồi và cá nhân hóa chế độ tập luyện một cách chính xác. Điều này đồng nghĩa với việc giới hạn thể chất của con người sẽ liên tục được đẩy xa hơn, mở ra kỷ nguyên của những kỷ lục vô tiền khoáng hậu trong lịch sử thể thao hiện đại.
Bạn có thể sử dụng các từ "widespread adoption" (áp dụng rộng rãi), "optimize" (tối ưu hóa), "unprecedented" (vô tiền khoáng hậu) kết hợp với cấu trúc V-ing làm chủ ngữ và mệnh đề quan hệ "which" để nối tiếp ý thứ hai của câu.