Practice: "Việc làm việc từ xa đã mang lại sự linh hoạt đáng ..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc làm việc từ xa đã mang lại sự linh hoạt đáng kể, cho phép nhiều người quản lý tốt hơn sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân; tương tự, sự phát triển của các nền tảng học trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.
Hãy thử dùng các từ "remote work" (làm việc từ xa), "flexibility" (linh hoạt), "work-life balance" (cân bằng công việc-cuộc sống), "online learning platforms" (nền tảng học trực tuyến) và cấu trúc "allow someone to do something" (cho phép ai đó làm gì) để diễn đạt.