Practice: "Sự thiếu vắng các tài liệu ghi chép chính thống kh..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các tài liệu ghi chép chính thống khiến việc phục dựng các nghi lễ cung đình cổ xưa trở nên vô cùng thách thức.
Sử dụng các cụm từ "absence" (sự thiếu vắng), "official records" (tài liệu chính thống), "reconstruct" (phục dựng) và cấu trúc "make something challenging".