Practice: "Các chương trình hoạt động tình nguyện không chỉ m..."
KhóPattern: what is more
Pattern
[sentence]. What is more, [sentence]
Dùng để bổ sung một điểm quan trọng hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với điều đã nêu. Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Các chương trình hoạt động tình nguyện không chỉ mang lại sự hỗ trợ thiết thực cho những người kém may mắn và gắn kết các thành viên trong cộng đồng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bất bình đẳng xã hội giữa khu vực thành thị và nông thôn; quan trọng hơn, những trải nghiệm này thường khơi gợi lòng trắc ẩn sâu sắc và thúc đẩy các cá nhân hành động để tạo ra sự thay đổi bền vững.
Hãy thử sử dụng các cụm từ như "provide practical support" (cung cấp hỗ trợ thiết thực), "foster community cohesion" (thúc đẩy gắn kết cộng đồng), "raise awareness" (nâng cao nhận thức), và "sustainable change" (thay đổi bền vững), cùng với cấu trúc "not only... but also..." để liên kết các ý.