Practice: "Các hãng hàng không đang đầu tư mạnh vào đội bay t..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Các hãng hàng không đang đầu tư mạnh vào đội bay thân thiện với môi trường và công nghệ giảm khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn du lịch bền vững; tương tự, nhiều điểm đến cũng đang tập trung phát triển các sáng kiến bảo tồn thiên nhiên và giáo dục cộng đồng nhằm gìn giữ di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các từ vựng như "invest heavily in" (đầu tư mạnh vào), "environmentally-friendly fleet" (đội bay thân thiện với môi trường), "emission reduction technologies" (công nghệ giảm khí thải), "sustainable tourism standards" (tiêu chuẩn du lịch bền vững), và cấu trúc "similarly,..." để kết nối hai ý chính của câu.