Practice: "An ninh năng lượng đang bị đe dọa, điều này đồng n..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
An ninh năng lượng đang bị đe dọa, điều này đồng nghĩa với việc các quốc gia phải đa dạng hóa nguồn cung cấp nhiên liệu.
Thử sử dụng các từ "energy security" (an ninh năng lượng), "under threat" (bị đe dọa), "diversify" (đa dạng hóa) và cấu trúc mệnh đề quan hệ với "which" để bổ sung ý nghĩa cho cả vế trước.