Practice: "Nhiều ngân hàng trung ương đang duy trì lập trường..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều ngân hàng trung ương đang duy trì lập trường thắt chặt chính sách tiền tệ thông qua việc giữ lãi suất ở mức cao nhằm kiềm chế áp lực lạm phát dai dẳng. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí vay vốn của cả doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ tiếp tục gia tăng, gây áp lực lớn lên các hoạt động đầu tư và tiêu dùng nội địa trong tương lai gần.
Thử sử dụng các cụm từ "tightening stance" (lập trường thắt chặt), "persistent" (dai dẳng), "borrowing costs" (chi phí vay vốn) và dùng đại từ quan hệ "which" để kết nối mệnh đề chỉ hệ quả.