Practice: "Quốc hội vừa thông qua bộ luật mới nhằm siết chặt ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Quốc hội vừa thông qua bộ luật mới nhằm siết chặt các quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân đối với các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc quyền riêng tư của công dân sẽ được bảo vệ nghiêm ngặt hơn, đồng thời buộc các doanh nghiệp phải minh bạch hóa hoàn toàn quy trình khai thác thông tin người dùng.
Hãy thử sử dụng các từ "enact" (thông qua), "multinational" (xuyên quốc gia), "transparency" (sự minh bạch) cùng cấu trúc "which means that" để nối vế và "compel someone to do something" (buộc ai làm gì).