Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát dịch tễ chủ động..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát dịch tễ chủ động và việc thiếu hụt nguồn lực dự phòng tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở thường khiến cho các đợt bùng phát dịch bệnh nhỏ dễ dàng trở thành những cuộc khủng hoảng y tế cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này không chỉ gây áp lực quá tải lên các bệnh viện tuyến trung ương mà còn làm xói mòn niềm tin của người dân vào khả năng ứng phó khẩn cấp của chính quyền.
Thử sử dụng các cụm từ "active epidemiological surveillance" (giám sát dịch tễ chủ động), "primary healthcare facilities" (cơ sở y tế tuyến cơ sở), "erode public trust" (làm xói mòn niềm tin công chúng) và cấu trúc "not only... but also" để liên kết hai vế của câu thứ hai.